Xvip
Chi tiết trận đấu
Trang chủBurundi vs Malawi

Burundi vs Malawi

Xem chi tiết trận đấu Burundi vs Malawi tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 22:00 ngày 14/11/2024; thông tin được tổng hợp tại Xvip.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
22:00 ngày 14/11/2024
Burundi

Burundi

0 - 0
Malawi

Malawi

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu14/11/2024
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4151685
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
6330
2
TunisiaTunisia
6312
3
GambiaGambia
6222
4
MadagascarMadagascar
6024

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
6600
2
GabonGabon
6312
3
LesothoLesotho
6114
4
Central African RepublicCentral African Republic
6105

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
6420
2
BotswanaBotswana
6222
3
MauritaniaMauritania
6213
4
Cabo VerdeCabo Verde
6114

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
5221
2
BeninBenin
6222
3
RwandaRwanda
6222
4
LibyaLibya
5122

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
6510
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
6222
3
TogoTogo
6123
4
LiberiaLiberia
6114

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
6420
2
SudanSudan
6222
3
NigerNiger
6213
4
GhanaGhana
6033

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
6411
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
6402
3
Sierra LeoneSierra Leone
6123
4
ChadChad
6033

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
6402
2
TanzaniaTanzania
6312
3
GuineaGuinea
6303
4
EthiopiaEthiopia
6114

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
6420
2
MozambiqueMozambique
6321
3
Guinea BissauGuinea Bissau
6123
4
SwazilandSwaziland
6024

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
6420
2
ZimbabweZimbabwe
6231
3
KenyaKenya
6132
4
NamibiaNamibia
6024

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
6420
2
UgandaUganda
6411
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
6114
4
South SudanSouth Sudan
6105

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
6510
2
Burkina FasoBurkina Faso
6312
3
MalawiMalawi
6114
4
BurundiBurundi
6114
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Burundi
#10#20#30#41#57#60#70
Malawi
#10#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K